Câu tiếng Anh
Some months.
Nghĩa tiếng Việt
Cả tá tháng.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Some months. | Cả tá tháng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Some months.
Cả tá tháng.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Some months. | Cả tá tháng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn