Câu tiếng Anh
Some mystery.
Nghĩa tiếng Việt
Một cái gì đó bí ẩn.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Some mystery. | Một cái gì đó bí ẩn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Some mystery.
Một cái gì đó bí ẩn.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Some mystery. | Một cái gì đó bí ẩn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn