Câu tiếng Anh
Some singing.
Nghĩa tiếng Việt
Thỉnh thoảng đi hát.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Some singing. | Thỉnh thoảng đi hát. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Some singing.
Thỉnh thoảng đi hát.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Some singing. | Thỉnh thoảng đi hát. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn