Câu tiếng Anh
Some weird guest.
Nghĩa tiếng Việt
Thấy không, không vật tùy thân, không bao, túi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Some weird guest. | Thấy không, không vật tùy thân, không bao, túi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Some weird guest.
Thấy không, không vật tùy thân, không bao, túi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Some weird guest. | Thấy không, không vật tùy thân, không bao, túi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn