---
title: >-
  "Somebody else is watching it too, but I haven't managed to find out who it
  is." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt
description: >-
  "Somebody else is watching it too, but I haven't managed to find out who it
  is." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Có ai đó cũng đang quan sát nó.
  Tô
lang: en
en: 'Somebody else is watching it too, but I haven''t managed to find out who it is.'
vi: >-
  Có ai đó cũng đang quan sát nó. Tôi đã thấy anh ta trong bóng tối, nhưng tôi
  đã không thể đến đủ gần để bắt anh ta và tìm ra đó là ai.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 334040
---
## Câu tiếng Anh

**Somebody else is watching it too, but I haven't managed to find out who it is.**

## Nghĩa tiếng Việt

Có ai đó cũng đang quan sát nó. Tôi đã thấy anh ta trong bóng tối, nhưng tôi đã không thể đến đủ gần để bắt anh ta và tìm ra đó là ai.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Somebody else is watching it too, but I haven't managed to find out who it is. | Có ai đó cũng đang quan sát nó. Tôi đã thấy anh ta trong bóng tối, nhưng tôi đã không thể đến đủ gần để bắt anh ta và tìm ra đó là ai. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
