Câu tiếng Anh
Somebody's lying there.
Nghĩa tiếng Việt
Có ai đang nằm ở đằng kia.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Somebody's lying there. | Có ai đang nằm ở đằng kia. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Somebody's lying there.
Có ai đang nằm ở đằng kia.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Somebody's lying there. | Có ai đang nằm ở đằng kia. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn