Câu tiếng Anh
Somebody's supplying them.
Nghĩa tiếng Việt
Có ai đó sẽ cung cấp hàng cho họ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Somebody's supplying them. | Có ai đó sẽ cung cấp hàng cho họ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Somebody's supplying them.
Có ai đó sẽ cung cấp hàng cho họ.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Somebody's supplying them. | Có ai đó sẽ cung cấp hàng cho họ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn