Câu tiếng Anh
Somebody younger.
Nghĩa tiếng Việt
Ai đó trẻ hơn.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Somebody younger. | Ai đó trẻ hơn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Somebody younger.
Ai đó trẻ hơn.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Somebody younger. | Ai đó trẻ hơn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn