Câu tiếng Anh
Someone else may be in her bed.
Nghĩa tiếng Việt
Có thể đang bận chiều thằng khác.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Someone else may be in her bed. | Có thể đang bận chiều thằng khác. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Someone else may be in her bed.
Có thể đang bận chiều thằng khác.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Someone else may be in her bed. | Có thể đang bận chiều thằng khác. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn