Câu tiếng Anh
Someone else then.
Nghĩa tiếng Việt
Ai khác biết nào.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Someone else then. | Ai khác biết nào. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Someone else then.
Ai khác biết nào.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Someone else then. | Ai khác biết nào. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn