Câu tiếng Anh
Someone I know.
Nghĩa tiếng Việt
Một người tôi quen.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Someone I know. | Một người tôi quen. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Someone I know.
Một người tôi quen.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Someone I know. | Một người tôi quen. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn