Câu tiếng Anh
- Someone's knocking.
Nghĩa tiếng Việt
- Ai đó đang gõ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Someone's knocking. | - Ai đó đang gõ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Someone's knocking.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Someone's knocking. | - Ai đó đang gõ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn