Câu tiếng Anh
Someone's whistling.
Nghĩa tiếng Việt
Có người đang huýt sáo.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Someone's whistling. | Có người đang huýt sáo. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Someone's whistling.
Có người đang huýt sáo.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Someone's whistling. | Có người đang huýt sáo. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn