Câu tiếng Anh
Something borrowed.
Nghĩa tiếng Việt
Cái gì đó đi mượn.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Something borrowed. | Cái gì đó đi mượn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Something borrowed.
Cái gì đó đi mượn.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Something borrowed. | Cái gì đó đi mượn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn