Câu tiếng Anh
"Something borrowed, something blue"
Nghĩa tiếng Việt
"Đồ đi mượn, một vật màu xanh"
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| "Something borrowed, something blue" | "Đồ đi mượn, một vật màu xanh" |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
"Something borrowed, something blue"
"Đồ đi mượn, một vật màu xanh"
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| "Something borrowed, something blue" | "Đồ đi mượn, một vật màu xanh" |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn