Câu tiếng Anh
Something bright.
Nghĩa tiếng Việt
Một cái gì đó tươi sáng.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Something bright. | Một cái gì đó tươi sáng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Something bright.
Một cái gì đó tươi sáng.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Something bright. | Một cái gì đó tươi sáng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn