Câu tiếng Anh
Something did happen.
Nghĩa tiếng Việt
Chuyện gì đó đã xảy ra.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Something did happen. | Chuyện gì đó đã xảy ra. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
Something did happen.
Chuyện gì đó đã xảy ra.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Something did happen. | Chuyện gì đó đã xảy ra. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn