Câu tiếng Anh
- Something extraordinary.
Nghĩa tiếng Việt
- Là chuyện khác.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Something extraordinary. | - Là chuyện khác. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Something extraordinary.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Something extraordinary. | - Là chuyện khác. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn