Câu tiếng Anh
Something from a periodic table.
Nghĩa tiếng Việt
Một cái gì đó trong một bảng tuần hoàn.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Something from a periodic table. | Một cái gì đó trong một bảng tuần hoàn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Something from a periodic table.
Một cái gì đó trong một bảng tuần hoàn.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Something from a periodic table. | Một cái gì đó trong một bảng tuần hoàn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn