Câu tiếng Anh
Something has changed since then.
Nghĩa tiếng Việt
Bây giờ thì khác rồi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Something has changed since then. | Bây giờ thì khác rồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Something has changed since then.
Bây giờ thì khác rồi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Something has changed since then. | Bây giờ thì khác rồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn