---
title: >-
  "Something he can hide where they don't find." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng
  Việt
description: >-
  "Something he can hide where they don't find." nghĩa là gì trong tiếng Việt?
  Bản dịch: Một điều ổng đã che dấu mà bọn chúng không tìm thấy.
lang: en
en: Something he can hide where they don't find.
vi: Một điều ổng đã che dấu mà bọn chúng không tìm thấy.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 312859
---
## Câu tiếng Anh

**Something he can hide where they don't find.**

## Nghĩa tiếng Việt

Một điều ổng đã che dấu mà bọn chúng không tìm thấy.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Something he can hide where they don't find. | Một điều ổng đã che dấu mà bọn chúng không tìm thấy. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
