---
title: >-
  "Something he hocked here a long while back." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng
  Việt
description: >-
  "Something he hocked here a long while back." nghĩa là gì trong tiếng Việt?
  Bản dịch: Trước kia, anh ấy đã đem một vật đến đây cầm cố.
lang: en
en: Something he hocked here a long while back.
vi: 'Trước kia, anh ấy đã đem một vật đến đây cầm cố.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 121572
---
## Câu tiếng Anh

**Something he hocked here a long while back.**

## Nghĩa tiếng Việt

Trước kia, anh ấy đã đem một vật đến đây cầm cố.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Something he hocked here a long while back. | Trước kia, anh ấy đã đem một vật đến đây cầm cố. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
