Câu tiếng Anh
Something in his face.
Nghĩa tiếng Việt
Điều gì đó hiện trên khuôn mặt cậu bé.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Something in his face. | Điều gì đó hiện trên khuôn mặt cậu bé. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Something in his face.
Điều gì đó hiện trên khuôn mặt cậu bé.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Something in his face. | Điều gì đó hiện trên khuôn mặt cậu bé. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn