---
title: '"- Something may have happened." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- Something may have happened." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Hay
  cậu ta đã gặp chuyện gì rồi.
lang: en
en: '- Something may have happened.'
vi: '- Hay cậu ta đã gặp chuyện gì rồi.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 29134
---
## Câu tiếng Anh

**- Something may have happened.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Hay cậu ta đã gặp chuyện gì rồi.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - Something may have happened. | - Hay cậu ta đã gặp chuyện gì rồi. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
