Câu tiếng Anh
Something protects him.
Nghĩa tiếng Việt
Có cái gì đó bảo vệ cậu ta.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Something protects him. | Có cái gì đó bảo vệ cậu ta. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Something protects him.
Có cái gì đó bảo vệ cậu ta.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Something protects him. | Có cái gì đó bảo vệ cậu ta. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn