Câu tiếng Anh
Something's bound to happen.
Nghĩa tiếng Việt
Có một ràng buộc nào,đã xảy ra.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Something's bound to happen. | Có một ràng buộc nào,đã xảy ra. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Something's bound to happen.
Có một ràng buộc nào,đã xảy ra.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Something's bound to happen. | Có một ràng buộc nào,đã xảy ra. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn