Câu tiếng Anh
Something's come up.
Nghĩa tiếng Việt
Chuyện tự nhiên bật ra, vợ của anh.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Something's come up. | Chuyện tự nhiên bật ra, vợ của anh. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Something's come up.
Chuyện tự nhiên bật ra, vợ của anh.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Something's come up. | Chuyện tự nhiên bật ra, vợ của anh. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn