Câu tiếng Anh
Something's in the net.
Nghĩa tiếng Việt
Có thứ gì đó đang ở trên mạng.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Something's in the net. | Có thứ gì đó đang ở trên mạng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Something's in the net.
Có thứ gì đó đang ở trên mạng.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Something's in the net. | Có thứ gì đó đang ở trên mạng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn