Câu tiếng Anh
- Something's jammed inside.
Nghĩa tiếng Việt
- Có cái gì đó bị kẹt!
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Something's jammed inside. | - Có cái gì đó bị kẹt! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Something's jammed inside.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Something's jammed inside. | - Có cái gì đó bị kẹt! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn