---
title: >-
  "Something's ticking but I can't tell if it's his heart or his watch." nghĩa
  là gì? Dịch sang tiếng Việt
description: >-
  "Something's ticking but I can't tell if it's his heart or his watch." nghĩa
  là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Có tiếng tích tắc nhưng tôi không thể nói đó
lang: en
en: Something's ticking but I can't tell if it's his heart or his watch.
vi: Có tiếng tích tắc nhưng tôi không thể nói đó là tim hay đồng hồ của anh ấy.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 14910
---
## Câu tiếng Anh

**Something's ticking but I can't tell if it's his heart or his watch.**

## Nghĩa tiếng Việt

Có tiếng tích tắc nhưng tôi không thể nói đó là tim hay đồng hồ của anh ấy.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Something's ticking but I can't tell if it's his heart or his watch. | Có tiếng tích tắc nhưng tôi không thể nói đó là tim hay đồng hồ của anh ấy. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
