Câu tiếng Anh
- Something to torpedo.
Nghĩa tiếng Việt
- Cái để ngư lôi đâm.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Something to torpedo. | - Cái để ngư lôi đâm. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Something to torpedo.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Something to torpedo. | - Cái để ngư lôi đâm. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn