Câu tiếng Anh
- Something up down below?
Nghĩa tiếng Việt
- Phía dưới hết chỗ chưa?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Something up down below? | - Phía dưới hết chỗ chưa? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Something up down below?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Something up down below? | - Phía dưới hết chỗ chưa? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn