Câu tiếng Anh
-Something valuable.
Nghĩa tiếng Việt
- Thứ gì đó có giá trị.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| -Something valuable. | - Thứ gì đó có giá trị. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
-Something valuable.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| -Something valuable. | - Thứ gì đó có giá trị. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn