Câu tiếng Anh
sometimes bitter, sometimes sweet
Nghĩa tiếng Việt
có cay đắng, có ngọt ngào.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| sometimes bitter, sometimes sweet | có cay đắng, có ngọt ngào. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
sometimes bitter, sometimes sweet
có cay đắng, có ngọt ngào.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| sometimes bitter, sometimes sweet | có cay đắng, có ngọt ngào. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn