Câu tiếng Anh
Sometimes he didn't.
Nghĩa tiếng Việt
Mau quên lắm.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Sometimes he didn't. | Mau quên lắm. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Sometimes he didn't.
Mau quên lắm.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Sometimes he didn't. | Mau quên lắm. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn