Câu tiếng Anh
Sometimes one day, sometimes two.
Nghĩa tiếng Việt
Đôi khi một ngày, đôi khi hai ngày.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Sometimes one day, sometimes two. | Đôi khi một ngày, đôi khi hai ngày. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Sometimes one day, sometimes two.
Đôi khi một ngày, đôi khi hai ngày.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Sometimes one day, sometimes two. | Đôi khi một ngày, đôi khi hai ngày. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn