Câu tiếng Anh
Sororo, go there.
Nghĩa tiếng Việt
Sororo, đến đó.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Sororo, go there. | Sororo, đến đó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Sororo, go there.
Sororo, đến đó.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Sororo, go there. | Sororo, đến đó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn