Câu tiếng Anh
Sorry for myself.
Nghĩa tiếng Việt
Tiếc cho bản thân mình.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Sorry for myself. | Tiếc cho bản thân mình. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Sorry for myself.
Tiếc cho bản thân mình.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Sorry for myself. | Tiếc cho bản thân mình. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn