Câu tiếng Anh
Sorry, I'm not going back.
Nghĩa tiếng Việt
Rất tiếc, tôi sẽ không trở lại.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Sorry, I'm not going back. | Rất tiếc, tôi sẽ không trở lại. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Sorry, I'm not going back.
Rất tiếc, tôi sẽ không trở lại.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Sorry, I'm not going back. | Rất tiếc, tôi sẽ không trở lại. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn