---
title: '"- Sorry to hear it." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- Sorry to hear it." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Rất tiếc khi
  nghe vậy.
lang: en
en: '- Sorry to hear it.'
vi: '- Rất tiếc khi nghe vậy.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 311343
---
## Câu tiếng Anh

**- Sorry to hear it.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Rất tiếc khi nghe vậy.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - Sorry to hear it. | - Rất tiếc khi nghe vậy. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
