Câu tiếng Anh
Sounded close.
Nghĩa tiếng Việt
Nghe rất gần.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Sounded close. | Nghe rất gần. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Sounded close.
Nghe rất gần.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Sounded close. | Nghe rất gần. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn