---
title: >-
  "Sounds funny, but I don't seem to be able to entertain you." nghĩa là gì?
  Dịch sang tiếng Việt
description: >-
  "Sounds funny, but I don't seem to be able to entertain you." nghĩa là gì
  trong tiếng Việt? Bản dịch: Nghe có vẻ buồn cười, nhưng dường như tôi không có
  kh
lang: en
en: 'Sounds funny, but I don''t seem to be able to entertain you.'
vi: 'Nghe có vẻ buồn cười, nhưng dường như tôi không có khả năng mua vui cho cô.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 32419
---
## Câu tiếng Anh

**Sounds funny, but I don't seem to be able to entertain you.**

## Nghĩa tiếng Việt

Nghe có vẻ buồn cười, nhưng dường như tôi không có khả năng mua vui cho cô.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Sounds funny, but I don't seem to be able to entertain you. | Nghe có vẻ buồn cười, nhưng dường như tôi không có khả năng mua vui cho cô. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
