Câu tiếng Anh
Sounds remote.
Nghĩa tiếng Việt
Nghe xa quá! ...
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Sounds remote. | Nghe xa quá! ... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Sounds remote.
Nghe xa quá! ...
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Sounds remote. | Nghe xa quá! ... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn