Câu tiếng Anh
Spare some change.
Nghĩa tiếng Việt
Ngài có tiền lẻ không?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Spare some change. | Ngài có tiền lẻ không? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Spare some change.
Ngài có tiền lẻ không?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Spare some change. | Ngài có tiền lẻ không? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn