Câu tiếng Anh
sparkling, tantalizing.
Nghĩa tiếng Việt
lấp lánh, mê hoặc.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| sparkling, tantalizing. | lấp lánh, mê hoặc. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
sparkling, tantalizing.
lấp lánh, mê hoặc.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| sparkling, tantalizing. | lấp lánh, mê hoặc. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn