Câu tiếng Anh
Sparrow singing, crows crowing
Nghĩa tiếng Việt
Chim sẻ hót, đàn quạ kêu.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Sparrow singing, crows crowing | Chim sẻ hót, đàn quạ kêu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Sparrow singing, crows crowing
Chim sẻ hót, đàn quạ kêu.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Sparrow singing, crows crowing | Chim sẻ hót, đàn quạ kêu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn