---
title: '"- Speech, speech." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: '"- Speech, speech." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Phát biểu đi.'
lang: en
en: '- Speech, speech.'
vi: '- Phát biểu đi.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 24436
---
## Câu tiếng Anh

**- Speech, speech.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Phát biểu đi.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - Speech, speech. | - Phát biểu đi. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
