Câu tiếng Anh
§ Spent for a beer he's drinking
Nghĩa tiếng Việt
♪ Trả tiền một chai bia
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| § Spent for a beer he's drinking | ♪ Trả tiền một chai bia |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
§ Spent for a beer he's drinking
♪ Trả tiền một chai bia
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| § Spent for a beer he's drinking | ♪ Trả tiền một chai bia |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn