eword.vn </> .md

"- Spies, enemy spies." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt

Câu tiếng Anh

- Spies, enemy spies.

Nghĩa tiếng Việt

  • Gián điệp, gián điệp của kẻ thù.

Bản dịch

Tiếng Anh Tiếng Việt
- Spies, enemy spies. - Gián điệp, gián điệp của kẻ thù.

Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn