Câu tiếng Anh
-Spiritually, physically
Nghĩa tiếng Việt
-Tinh thần, thể xác
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| -Spiritually, physically | -Tinh thần, thể xác |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
-Spiritually, physically
-Tinh thần, thể xác
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| -Spiritually, physically | -Tinh thần, thể xác |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn